SERD4-63 Residual Current Circuit Breaker (AC, A Type)
Standards:
IEC 61008-1
EN 61008-1
AS/NZS 61008-1
TCVN 6951-1:2007
1. Chức năng – Functions
Bộ ngắt dòng rò SERD4-63 cung cấp:
The SERD4-63 residual current circuit breakers provide:
Bảo vệ con người khỏi bị điện giật do tiếp xúc trực tiếp (≤ 30 mA)
Protection of persons against electric shock by direct contact (≤ 30 mA)
Bảo vệ con người khỏi bị điện giật do tiếp xúc gián tiếp (≤ 100 mA)
Protection of persons against electric shock by indirect contact (≤ 100 mA)
Bảo vệ hệ thống điện khỏi nguy cơ cháy nổ (300 mA hoặc 500 mA)
Protection of electrical installations against fire risks (300 mA or 500 mA)
2. Thông số kỹ thuật chính – Main Characteristics
| Mục / Item | Thông tin / Details |
|---|
| Loại sản phẩm / Product type | Residual Current Circuit Breaker |
| Dòng điện rò / Residual current | AC, A type |
| Ứng dụng / Device application | Distribution |
| Mô tả cực tính / Poles description | 1P+N / 2P |
| Số cực bảo vệ / Number of protected poles | 2 |
| Dòng điện rò định mức Iₙ / Rated residual operating current | 10, 30, 100, 300, 500 mA |
| Tần số định mức / Rated frequency | 50/60 Hz |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) / Rated impulse withstand voltage | 6 kV |
| Dòng điện rò ngắn mạch điều kiện định mức IΔc / Rated conditional residual short-circuit current | 6 kA |
3. Thông số điện – Electrical Characteristics
| Mục / Item | Thông tin / Details |
|---|
| Điện áp định mức (Ue) / Rated operational voltage | 110 V AC, 230/240 V AC |
| Loại điều khiển / Control type | Toggle |
| Tín hiệu tại chỗ / Local signalling | ON/OFF indication |
| Dạng lắp đặt / Mounting mode | Clip-on |
| Giá đỡ / Mounting support | DIN rail 35 mm |
| Màu sắc / Colour | Grey |
| Độ bền điện cơ / Electro-mechanical endurance | ≥ 20,000 cycles |
4. Môi trường – Environmental Conditions
| Mục / Item | Thông tin / Details |
|---|
| Tiêu chuẩn / Standards | IEC 61008-1, EN 61008, AS/NZS 61008-1 |
| Cấp bảo vệ IP / IP degree of protection | IP40 (in modular enclosure), IP20 (device only) |
| Độ cao vận hành / Operating altitude | ≤ 2000 m |
| Nhiệt độ môi trường vận hành / Ambient temperature for operation | -5°C to +60°C |
| Nhiệt độ môi trường lưu trữ / Ambient temperature for storage | -40°C to +85°C |