SEBNS-40 – Residual Current Circuit Breaker with Overcurrent Protection (RCBO)
Sensitivity: 10 / 30 / 100 mA
Standards: IEC 61009-1 • EN 61009-1 • AS/NZS 61009-1 • TCVN 6951-1:2007
Giới thiệu – Overview
Thiết bị chống dòng rò tích hợp RCBO SEBNS-40 một pha mang đến khả năng bảo vệ toàn diện cho các mạch điện cuối, kết hợp chức năng chống dòng rò và bảo vệ quá dòng trong cùng một thiết bị.
The single-phase SEBNS-40 RCBO’s self-contained residual current device provides complete protection for final circuits, integrating both residual current protection and overcurrent protection.
Chức năng bảo vệ – Protection Functions
Bảo vệ chống ngắn mạch và quá tải cáp
Protection against short-circuits and cable overloads
Bảo vệ con người khỏi điện giật do tiếp xúc trực tiếp (10/30 mA)
Protection of persons against electric shock by direct contact (10, 30 mA sensitivities)
Bảo vệ con người khỏi điện giật do tiếp xúc gián tiếp (100 mA)
Protection of persons against electric shock by indirect contact (100 mA sensitivity)
Bảo vệ thiết bị khỏi nguy cơ cháy do dòng điện rò (100 mA)
Protection of equipment against fires caused by leakage currents (100 mA sensitivity)
Thông số kỹ thuật chính – Main Characteristics
| Hạng mục | Thông số | Tiếng Anh |
|---|
| Loại sản phẩm | Aptomat chống dòng rò + quá dòng | Residual current with overcurrent |
| Ứng dụng | Phân phối | Distribution |
| Mô tả cực tính | 1P+N | Poles: 1P+N |
| Số cực bảo vệ | 2 | Number of protected poles |
| Loại lưới điện | AC Type A | Network type |
| Dòng rò định mức (Iₙ) | 10 / 30 / 100 mA | Rated residual operating current |
| Tần số định mức | 50/60 Hz | Rated frequency |
| Đặc tính cắt | B, C | Curve code |
| Khả năng cắt mạch | 6 kA | Breaking capacity |
Thông số điện – Electrical Characteristics
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Điện áp định mức (Ue) | 110V; 196–253V; 230/240V; 380/400V AC |
| Loại điều khiển | Gạt (Toggle) |
| Tín hiệu hiển thị | Chỉ báo ON/OFF (Local indication) |
| Kiểu lắp đặt | Clip-on |
| Giá đỡ | Thanh DIN 35 mm |
| Màu sắc | Xám (Grey) |
| Độ bền điện cơ | ≥ 20.000 chu kỳ |
Môi trường – Environmental Conditions
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Tiêu chuẩn | IEC 61009-1, EN 61009-1, AS/NZS 61009-1 |
| Cấp bảo vệ IP | IP40 (khi lắp trong tủ mô-đun), IP20 (thiết bị đơn lẻ) |
| Độ cao vận hành | 2000 m |
| Nhiệt độ vận hành | –5°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40°C đến +85°C |